📅 CHI TIẾT NGÀY THỨ 2: MÔ TẢ THẾ GIỚI XUNG
QUANH
1. 30 Phút: Luyện Phát âm (IPA) – Nền tảng
·
Nội dung: 4 âm đơn cuối cùng: /æ/, /ʌ/, /ɑ:/, /ɒ/.
·
Thực hành nói:
o
/æ/ (Âm a bẹt - há miệng rộng): Cat,
Map, Apple, Bad. (Âm này cực kỳ quan trọng trong IELTS).
o
/ʌ/ (Âm á): Cup, Bus, Love, Sun.
o
/ɑ:/ (Âm a dài): Car, Star, Far,
Father.
o
/ɒ/ (Âm o ngắn): Hot, Dog, Box, Job.
·
Bài tập phản xạ: Đọc to cặp âm dễ nhầm:
o
Cat /kæt/ (Con mèo) - Cut /kʌt/
(Cắt)
o
Cop /kɒp/ (Cảnh sát) - Cup /kʌp/
(Cái cốc)
2. 45 Phút: Học Ngữ pháp cơ bản
·
Kiến thức: Phân biệt Danh từ (Noun)
và Động từ (Verb).
·
Quy tắc:
o
Noun: Chỉ người/vật (Ví dụ: Table,
Pen, Man). Thường đứng sau "A/An/The".
o
Verb: Chỉ hành động (Ví dụ: Run, Eat,
Study). Đứng sau chủ ngữ.
·
Thực hành nói: Tập đặt câu với cấu trúc: I
+ Verb + Noun.
o
I eat an apple. (Tôi ăn một quả táo).
o
I read a book. (Tôi đọc một cuốn sách).
o
I like my car. (Tôi thích chiếc xe của
mình).
3. 45 Phút: Từ vựng & Chép chính tả (Chủ đề: School & Work)
·
Danh sách 20 từ vựng (Tăng dần độ khó):
1. Study
(Học)
2. Learn
(Học/Nghiên cứu)
3. Work
(Làm việc)
4. Office
(Văn phòng)
5. Company
(Công ty)
6. Computer
(Máy tính)
7. Write
(Viết)
8. Listen
(Nghe)
9. Read
(Đọc)
10. Speak
(Nói)
11. New
(Mới)
12. Old
(Cũ)
13. Hard
(Chăm chỉ/Khó)
14. Easy
(Dễ)
15. Small
(Nhỏ)
16. Large
(Rộng lớn - Thay cho Big)
17. Every
day (Mỗi ngày)
18. At home
(Tại nhà)
19. At work
(Tại nơi làm việc)
20. With
(Với)
·
Chép chính tả: Nghe và chép đoạn này: "I
work in a large office. Every day, I study English with my computer. It is hard
but very good. I love my job."
4. 60 Phút: Nghe thụ động & Đọc hiểu
·
Nghe (30p): Nghe video "My Daily
Routine" (Thói quen hàng ngày). Tập trung nghe các động từ hành động.
·
Đọc hiểu & Nói (30p): Đọc to đoạn văn
sau và dịch nghĩa:
"This is my new computer. I use it for
work every day. My office is small, but it is very nice. I speak English with
my teacher at 8 PM. Learning English is not easy, but I like it."
5. 60 Phút: Ôn tập & Phản xạ (Cực kỳ quan trọng)
·
Phản xạ từ loại (20p): Nhìn vào 20 từ
vựng đã học, từ nào là Danh từ hãy giơ tay trái, từ nào là Động từ hãy giơ tay
phải và đọc to từ đó.
·
Ghi âm (20p): Ghi âm đoạn văn ở phần 4.
Chú ý âm /æ/ trong từ
"apple" hoặc "cat" (nếu có) và âm /ɑ:/ trong từ "large".
·
Viết (20p): Viết 5 câu kể về công việc
hoặc việc học của bạn hôm nay, sử dụng ít nhất 10 từ mới trong danh sách trên.
💡 Tài liệu thực hành bổ sung cho Ngày 3:
·
Đoạn hội thoại nói: Hãy tưởng tượng bạn
gặp một người bạn mới. Hãy nói:
o
"Hi! I am [Name]. I work at a company. I
study English every day. My office is large. It is nice to meet you!"
🚩 Gợi ý học tốt:
·
Khi học Danh từ, hãy cố gắng học kèm với một
Tính từ để bài nói IELTS sau này "sang" hơn. (Thay vì học Office,
hãy học Large office).
·
Âm /æ/
(a bẹt) là âm rất phổ biến trong IELTS, hãy tập há miệng thật rộng để âm này
không bị lẫn với âm "e" hay "a" tiếng Việt.